Methorphan 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan Hydrobromide (DXM)

Công dụng: Giảm ho (ức chế trung tâm ho) do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc các bệnh đường hô hấp khác.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, khó chịu ở dạ dày. Ở liều cao hoặc quá liều có thể gây kích động, lú lẫn, ảo giác, ức chế hô hấp.


Chào bạn, với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin về hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide (DXM). Cần lưu ý rằng 'Methorphan' không phải là một hoạt chất độc lập phổ biến trong y học, và nhiều khả năng bạn đang tìm kiếm thông tin về Dextromethorphan. Liều 150mg là một liều rất cao đối với Dextromethorphan, thường chỉ xuất hiện trong các dạng bào chế phóng thích kéo dài hoặc liên quan đến việc sử dụng quá liều/lạm dụng. Do đó, thông tin dưới đây sẽ tập trung vào Dextromethorphan với cảnh báo đặc biệt về liều dùng này.

Công dụng chính

Dextromethorphan là một loại thuốc ức chế ho không opioid, có tác dụng làm giảm phản xạ ho do cảm lạnh thông thường, cúm, viêm phế quản hoặc các kích ứng khác ở họng và phế quản.

Liều dùng

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Liều 150mg Dextromethorphan là một liều rất cao cho một lần dùng duy nhất và có thể gây nguy hiểm nếu không được chỉ định rõ ràng bởi bác sĩ, đặc biệt đối với dạng viên nén hoặc siro giải phóng tức thì. Nó có thể là liều tối đa trong 24 giờ cho một số dạng phóng thích kéo dài, hoặc là liều vượt quá mức khuyến cáo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng Dextromethorphan 150mg mà không có sự tư vấn của chuyên gia y tế.

Liều dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

  • Dạng giải phóng tức thì: Thường là 10-20mg mỗi 4-6 giờ, hoặc 30mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 120mg trong 24 giờ.
  • Dạng giải phóng kéo dài: Có thể có liều cao hơn (ví dụ 60mg), nhưng thường không có liều đơn 150mg. Nếu có, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất.

Liều dùng cho trẻ em:

Liều dùng Dextromethorphan cho trẻ em phải dựa trên độ tuổi và cân nặng, và thường thấp hơn nhiều so với người lớn. Tuyệt đối không dùng liều 150mg cho trẻ em.

  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Thường là 5-10mg mỗi 4 giờ, hoặc 15mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 60mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 4 đến dưới 6 tuổi: Thường là 2.5-5mg mỗi 4 giờ, hoặc 7.5mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 30mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em dưới 4 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Dextromethorphan trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Luôn sử dụng dụng cụ đong liều chuyên dụng và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Không vượt quá liều khuyến cáo.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Dextromethorphan thuộc nhóm C theo phân loại của FDA (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ). Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể có tác động xấu đến thai nhi, nhưng chưa có đủ nghiên cứu có kiểm soát ở người. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích tiềm năng lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi và phải theo chỉ định của bác sĩ. Cần thận trọng, đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú:

Một lượng nhỏ Dextromethorphan và các chất chuyển hóa của nó có thể bài tiết vào sữa mẹ. Mặc dù nguy cơ cho trẻ sơ sinh bú mẹ được coi là thấp khi sử dụng ở liều điều trị thông thường, nhưng vẫn cần thận trọng. Các tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc khó chịu có thể xảy ra ở trẻ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan trong thời kỳ cho con bú để cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro.

Các tác dụng phụ thường gặp

Ngoài các tác dụng phụ đã nêu ở trên (buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, khó chịu ở dạ dày), Dextromethorphan có thể gây ra:

  • Nhức đầu
  • Phát ban da
  • Khó thở (hiếm gặp)
  • Ở liều cao hoặc lạm dụng, có thể gây:
    • Mắt mờ, nhìn đôi
    • Nói lắp
    • Cảm giác hưng phấn hoặc tách rời thực tại
    • Co giật
    • Nhịp tim nhanh
    • Hội chứng serotonin (đặc biệt khi dùng chung với một số thuốc khác)

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): Tuyệt đối chống chỉ định dùng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng sử dụng MAOIs (ví dụ: phenelzine, tranylcypromine, isocarboxazid, selegiline). Sự kết hợp này có thể dẫn đến hội chứng Serotonin nghiêm trọng với các triệu chứng như sốt, cứng cơ, thay đổi trạng thái tinh thần, tăng huyết áp, co giật.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRI và SNRI): Dùng Dextromethorphan với các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs - ví dụ: fluoxetine, paroxetine, sertraline) hoặc thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRIs - ví dụ: venlafaxine, duloxetine) có thể làm tăng nguy cơ hội chứng Serotonin.
  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương: Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau opioid, thuốc giãn cơ, một số thuốc chống trầm cảm 3 vòng. Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và ức chế hô hấp.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Các thuốc ức chế mạnh enzyme này (ví dụ: quinidine, fluoxetine, paroxetine) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng và nguy cơ tác dụng phụ.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu hoặc thay đổi bất kỳ liệu trình điều trị nào, đặc biệt khi liên quan đến liều cao như 150mg Dextromethorphan.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác