Methorphan 10ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan Hydrobromide

Công dụng: Giảm ho do cảm lạnh, cúm hoặc các kích ứng khác ở đường hô hấp.

Các tác dụng phụ thường gặp: Chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày.


Dược sĩ chuyên khoa tư vấn về thuốc Dextromethorphan (thường được gọi là Methorphan)

Chào bạn, Dextromethorphan là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm ho không gây nghiện, thường được sử dụng để giảm các cơn ho khan do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc các kích ứng khác ở họng và phế quản.

Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng Dextromethorphan cần được điều chỉnh theo độ tuổi và cân nặng của trẻ, và cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Luôn sử dụng dụng cụ đo lường chuyên dụng để đảm bảo liều lượng chính xác. Liều dùng khuyến nghị chung (tham khảo, cần kiểm tra nồng độ thuốc cụ thể):

  • Trẻ em dưới 2 tuổi: KHÔNG NÊN sử dụng, trừ khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: Thường dùng 2.5 mg mỗi 4 giờ, hoặc 5 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 15 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Thường dùng 5-10 mg mỗi 4 giờ, hoặc 15 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 60 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn: Thường dùng 10-20 mg mỗi 4 giờ, hoặc 30 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 120 mg trong 24 giờ.

Lưu ý quan trọng: Dạng thuốc 'Methorphan 10ml' có thể là một dung dịch hoặc siro. Bạn cần kiểm tra nồng độ Dextromethorphan (ví dụ: 10 mg/5ml, 15 mg/10ml,...) trên nhãn sản phẩm cụ thể để tính toán liều lượng chính xác bằng miligram (mg) dựa trên mililít (ml).

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Dextromethorphan được xếp vào nhóm C theo phân loại của FDA (Cẩn trọng). Điều này có nghĩa là các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy tác dụng có hại trên thai nhi hoặc không có đủ nghiên cứu trên người. Chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích mang lại cho người mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Dextromethorphan.
  • Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ Dextromethorphan có thể bài tiết qua sữa mẹ. Mặc dù nhìn chung được coi là có nguy cơ thấp khi sử dụng ở liều điều trị thông thường, nhưng vẫn cần thận trọng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ. Cần theo dõi trẻ về các dấu hiệu buồn ngủ quá mức hoặc các tác dụng phụ khác.

Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Quan trọng nhất là:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): TUYỆT ĐỐI CHỐNG CHỈ ĐỊNH. Không được sử dụng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng sử dụng các thuốc MAOIs (ví dụ: Phenelzine, Selegiline, Moclobemide), vì có thể gây ra Hội chứng Serotonin nghiêm trọng với các triệu chứng như sốt cao, tăng phản xạ, co giật cơ, thay đổi trạng thái tâm thần, huyết áp không ổn định.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs): Việc sử dụng Dextromethorphan cùng với các thuốc chống trầm cảm như Fluoxetine, Paroxetine, Sertraline, Venlafaxine có thể làm tăng nguy cơ mắc Hội chứng Serotonin.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: Một số thuốc như Quinidine, Fluoxetine, Paroxetine có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Sử dụng Dextromethorphan cùng với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ hoặc các thuốc giảm đau gây nghiện có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt và suy giảm chức năng hô hấp.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng) để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Lưu ý chung: Không dùng Dextromethorphan cho ho có đờm, ho mạn tính hoặc ho kèm theo sốt cao, phát ban, đau đầu dai dẳng, trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu các triệu chứng ho không cải thiện sau 7 ngày hoặc trở nên nặng hơn, hãy thăm khám bác sĩ.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác