Ibuprofen Viên nén 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Ibuprofen

Công dụng: Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Các tác dụng phụ thường gặp: Rối loạn tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, khó tiêu), đau đầu, chóng mặt, phát ban, ù tai.


Kính chào quý khách hàng,

Là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Ibuprofen viên nén 500mg. Đây là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi để giảm đau, hạ sốt và kháng viêm.

1. Liều dùng cho trẻ em và người lớn

Lưu ý quan trọng: Viên nén Ibuprofen 500mg thường không được khuyến nghị trực tiếp cho trẻ em dưới 12 tuổi do hàm lượng cao. Đối với trẻ em, cần sử dụng các dạng bào chế có hàm lượng thấp hơn (ví dụ: siro, viên nhai) và liều dùng phải dựa trên cân nặng.

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

  • Giảm đau, hạ sốt: Liều thông thường là 200mg đến 400mg mỗi 4-6 giờ khi cần, không quá 1200mg (2 viên rưỡi 500mg) đến 2400mg (4 viên 500mg) mỗi ngày tùy theo chỉ định của bác sĩ.
  • Viên nén 500mg: Thường dùng 1 viên (500mg) mỗi lần, có thể lặp lại sau 6-8 giờ nếu cần, nhưng không vượt quá 3 viên (1500mg) mỗi 24 giờ mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Kháng viêm (trong viêm khớp, viêm xương khớp): Liều có thể cao hơn, thường từ 400mg đến 800mg, 3-4 lần/ngày. Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 3200mg (6 viên rưỡi 500mg) trong điều trị các bệnh viêm khớp mãn tính, tuy nhiên cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Trẻ em dưới 12 tuổi:

  • Liều dùng phải được tính toán cẩn thận theo cân nặng và tuổi. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn về liều dùng và dạng bào chế phù hợp (ví dụ: Ibuprofen dạng siro hoặc viên nhai hàm lượng thấp).
  • Liều thông thường cho trẻ em để hạ sốt/giảm đau là 5-10 mg/kg cân nặng mỗi 6-8 giờ, tối đa 40 mg/kg/ngày.

2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Ibuprofen 500mg được xếp vào nhóm C trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ, và nhóm D trong 3 tháng cuối thai kỳ. Điều này có nghĩa là:

  • 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và lợi ích mang lại lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Cần có sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • 3 tháng cuối thai kỳ: Ibuprofen (và các NSAID khác) bị chống chỉ định tuyệt đối. Việc sử dụng Ibuprofen trong giai đoạn này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho thai nhi như đóng sớm ống động mạch, suy thận, tăng huyết áp phổi, và kéo dài thời gian chuyển dạ.

Do đó, phụ nữ mang thai KHÔNG NÊN tự ý sử dụng Ibuprofen, đặc biệt là trong 3 tháng cuối thai kỳ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào khi mang thai.

Phụ nữ cho con bú:

Ibuprofen được coi là tương đối an toàn khi sử dụng với liều thông thường cho phụ nữ đang cho con bú. Một lượng rất nhỏ Ibuprofen được bài tiết vào sữa mẹ và không gây ra tác dụng phụ đáng kể nào cho trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé.

3. Cảnh báo tương tác thuốc

Việc sử dụng Ibuprofen đồng thời với một số loại thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả của thuốc. Các tương tác quan trọng cần lưu ý:

  • Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác và Aspirin liều thấp: Tăng nguy cơ loét dạ dày, chảy máu tiêu hóa. Không nên dùng Ibuprofen cùng lúc với các NSAID khác hoặc Aspirin (trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ và theo dõi chặt chẽ).
  • Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin, Heparin): Tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông.
  • Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
  • Thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp (ACEI, ARB, Beta-blocker): Ibuprofen có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này, đặc biệt là thuốc lợi tiểu và ACEI, có thể dẫn đến suy thận cấp ở bệnh nhân có nguy cơ.
  • Lithium: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Lithium trong máu, dẫn đến ngộ độc Lithium.
  • Methotrexate: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong máu, gây độc tính nghiêm trọng.
  • Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương.
  • Cyclosporine và Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa.
  • Furosemide và Thiazide: Có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu và hạ huyết áp của các thuốc này.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, xin vui lòng hỏi Dược sĩ của bạn.

Trân trọng,

Dược sĩ chuyên khoa.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác