Ibuprofen Viên nén 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Ibuprofen

Công dụng: Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm không steroid (NSAID).

Các tác dụng phụ thường gặp: Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chóng mặt, đau đầu, phát ban da, ù tai.


Tư vấn chi tiết về Ibuprofen Viên nén 150mg

Ibuprofen là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi để giảm đau, hạ sốt và kháng viêm. Viên nén Ibuprofen 150mg thường được chỉ định cho các tình trạng như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, viêm khớp nhẹ đến trung bình, và các triệu chứng cảm lạnh, cúm.

Liều dùng cho trẻ em

Ibuprofen viên nén 150mg thường không phải là dạng bào chế tối ưu cho trẻ nhỏ do khó chia liều chính xác và liều dùng cần được tính toán theo cân nặng. Đối với trẻ em, liều dùng Ibuprofen thông thường là 5-10 mg/kg thể trọng mỗi 6-8 giờ, không quá 4 lần trong 24 giờ và không vượt quá 40 mg/kg/ngày. Cần lưu ý rằng liều này áp dụng cho các dạng bào chế phù hợp với trẻ em như hỗn dịch hoặc siro.

  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: Có thể dùng liều người lớn, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo phù hợp với cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ.
  • Trẻ dưới 12 tuổi: Việc sử dụng viên nén 150mg cho trẻ dưới 12 tuổi là không phù hợp và có nguy cơ cao gây quá liều hoặc không đủ liều. Nên sử dụng các dạng bào chế dành riêng cho trẻ em (hỗn dịch uống hoặc siro) với hàm lượng thấp hơn và liều dùng phải được bác sĩ chỉ định dựa trên cân nặng cụ thể của trẻ.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Ibuprofen cho trẻ em để có liều lượng và dạng bào chế phù hợp nhất, đồng thời tránh các rủi ro không mong muốn.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Ibuprofen được xếp vào loại C (trong 30 tuần đầu thai kỳ) và D (trong 3 tháng cuối thai kỳ) theo phân loại của FDA. Do những rủi ro nghiêm trọng tiềm tàng, Ibuprofen được khuyến cáo như sau:

  • Trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ (tới tuần thứ 20): Cần hết sức thận trọng. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định, giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Việc sử dụng NSAID trong giai đoạn này có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai, dị tật tim mạch (ví dụ: khuyết tật vách tâm thất) và dị tật thành bụng (ví dụ: hở thành bụng).
  • Từ tuần thứ 20 của thai kỳ trở đi (đặc biệt sau tuần 30): CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI. Việc sử dụng Ibuprofen trong giai đoạn này có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng cho thai nhi như:
    • Đóng sớm ống động mạch (ductus arteriosus) của thai nhi, dẫn đến tăng áp động mạch phổi sơ sinh.
    • Suy thận thai nhi có thể dẫn đến giảm lượng nước ối (thiểu ối) và thậm chí suy thận cấp ở trẻ sơ sinh.
    • Kéo dài thời gian chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu cho cả mẹ và bé.

Do những nguy cơ nghiêm trọng trên, phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng Ibuprofen. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào trong thai kỳ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

Phụ nữ cho con bú

Ibuprofen được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng rất nhỏ và thường không gây ra tác dụng phụ đáng kể cho trẻ bú mẹ khi sử dụng ở liều điều trị thông thường. Các nghiên cứu cho thấy Ibuprofen được coi là tương thích với việc cho con bú và thường được ưu tiên hơn các NSAID khác trong thời kỳ này. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tối đa, vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khi đang cho con bú.

Cảnh báo tương tác thuốc

Ibuprofen có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác nguy hiểm.

  • Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin, Heparin): Tăng nguy cơ chảy máu, xuất huyết do tác dụng hiệp đồng trên tiểu cầu và hệ đông máu.
  • Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác và Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa. Không nên dùng đồng thời hai hoặc nhiều loại NSAID.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ: Aspirin liều thấp, Clopidogrel): Tăng nguy cơ chảy máu. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của Aspirin liều thấp. Nếu cần dùng đồng thời, nên uống Ibuprofen ít nhất 8 giờ trước hoặc 30 phút sau khi uống Aspirin giải phóng tức thì.
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II (ARBs): Giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này và tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc mất nước.
  • Lithium và Methotrexate: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, dẫn đến tăng độc tính nghiêm trọng.
  • Cyclosporine và Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc thận khi dùng đồng thời với Ibuprofen.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống (nhóm Sulfonylurea): Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này.
  • Thuốc kháng sinh nhóm Quinolone: Có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Đây chỉ là một số tương tác phổ biến. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm thuốc và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi có bất kỳ thắc mắc nào về các thuốc đang dùng.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác