Ibuprofen Gói bột 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Ibuprofen", "usage": "Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm không steroid.", "pregnancy_safety": "Unsafe", "lactation_safety": "Safe", "side_effects": "Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, táo bón), đau đầu, chóng mặt, phát ban da.", "content_html": "
" + "

Tư vấn chi tiết về Ibuprofen Gói bột 80mg

" + "

Ibuprofen là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi để giảm đau, hạ sốt và kháng viêm. Dạng gói bột 80mg thường được chỉ định cho trẻ em để dễ dàng định liều và sử dụng.

" + "" + "

Liều dùng cho trẻ em (Ibuprofen gói bột 80mg)

" + "

Liều dùng Ibuprofen cho trẻ em phụ thuộc vào cân nặng và độ tuổi của trẻ. Liều thông thường là 5-10 mg/kg cân nặng/lần, mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 30-40 mg/kg cân nặng.

" + "

Ví dụ tham khảo (cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều chính xác):

" + "
    " + "
  • Trẻ từ 3 - 6 tháng tuổi (≥ 5 kg): 1/2 gói (40mg)/lần, có thể lặp lại sau 6-8 giờ. Tối đa 3 lần/ngày (120mg/ngày).
  • " + "
  • Trẻ từ 6 tháng - 1 tuổi (≥ 7 kg): 1/2 gói (40mg)/lần, có thể lặp lại sau 6-8 giờ. Tối đa 3-4 lần/ngày (120-160mg/ngày).
  • " + "
  • Trẻ từ 1 - 2 tuổi (≥ 10 kg): 1 gói (80mg)/lần, có thể lặp lại sau 6-8 giờ. Tối đa 3 lần/ngày (240mg/ngày).
  • " + "
  • Trẻ từ 3 - 7 tuổi (≥ 15 kg): 1 gói (80mg)/lần, có thể lặp lại sau 6-8 giờ. Tối đa 4 lần/ngày (320mg/ngày), hoặc 2 gói (160mg)/lần nếu cần, không quá 3-4 lần/ngày tùy cân nặng.
  • " + "
" + "

Lưu ý quan trọng:

" + "
    " + "
  • Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • " + "
  • Liều dùng phải được điều chỉnh theo cân nặng chính xác của trẻ. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ/dược sĩ.
  • " + "
  • Không tự ý sử dụng quá 3 ngày cho trẻ khi sốt hoặc đau mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • " + "
" + "" + "

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

" + "

Phụ nữ mang thai: UNSET (Chống chỉ định trong một số giai đoạn)

" + "
    " + "
  • Ba tháng đầu và giữa thai kỳ (đến tuần 20): Ibuprofen có thể sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, với liều thấp nhất có hiệu quả và thời gian ngắn nhất. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gợi ý có thể có nguy cơ tăng sẩy thai và dị tật tim mạch.
  • " + "
  • Từ tuần 20 thai kỳ trở đi: KHÔNG NÊN DÙNG Ibuprofen. Các NSAID, bao gồm Ibuprofen, có thể gây ra rối loạn chức năng thận ở thai nhi, dẫn đến giảm thể tích nước ối và tăng nguy cơ đóng sớm ống động mạch của thai nhi.
  • " + "
  • Ba tháng cuối thai kỳ (từ tuần 28 trở đi): CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI. Ibuprofen có thể gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp động mạch phổi sơ sinh, suy thận ở thai nhi, kéo dài thời gian mang thai và chuyển dạ, và tăng nguy cơ chảy máu cho cả mẹ và bé.
  • " + "
" + "

Thay thế: Paracetamol thường được khuyến nghị là lựa chọn giảm đau và hạ sốt an toàn hơn cho phụ nữ mang thai ở mọi giai đoạn, nếu cần dùng thuốc.

" + "" + "

Phụ nữ cho con bú: SAFE (An toàn)

" + "
    " + "
  • Ibuprofen được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và không gây ra tác dụng phụ đáng kể ở trẻ bú mẹ khi sử dụng ở liều điều trị thông thường.
  • " + "
  • Nó được coi là một trong những lựa chọn ưu tiên để giảm đau và hạ sốt cho phụ nữ đang cho con bú.
  • " + "
" + "" + "

Cảnh báo tương tác thuốc

" + "

Ibuprofen có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của các thuốc này:

" + "
    " + "
  • Các thuốc NSAID khác và Aspirin: Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (loét, chảy máu). Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Aspirin liều thấp.
  • " + "
  • Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin, Heparin): Tăng nguy cơ chảy máu.
  • " + "
  • Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
  • " + "
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II (ARBs): Giảm hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc này và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân mất nước hoặc người cao tuổi.
  • " + "
  • Lithium: Tăng nồng độ Lithium trong máu, có thể gây độc.
  • " + "
  • Methotrexate: Tăng nồng độ Methotrexate, có thể tăng độc tính.
  • " + "
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI): Tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa.
  • " + "
  • Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương.
  • " + "
  • Cyclosporine, Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.
  • " + "
  • Mifepristone: NSAID không nên được sử dụng trong 8-12 ngày sau khi dùng Mifepristone vì có thể làm giảm tác dụng của nó.
  • " + "
" + "

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, để tránh các tương tác thuốc có hại.

" + "
" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác