Ibuprofen 100ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Ibuprofen", "usage": "Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm.", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Safe", "side_effects": "Khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, chóng mặt, nhức đầu, phát ban.", "content_html": "

Chào bạn,

\n

Dưới đây là thông tin chi tiết về hoạt chất Ibuprofen, đặc biệt là dạng bào chế dùng cho trẻ em (thường là hỗn dịch uống hoặc siro, tương ứng với "100ml" mà bạn đề cập thường là dung tích của chai thuốc).

\n

Thông tin chung về Ibuprofen

\n
    \n
  • Hoạt chất chính: Ibuprofen
  • \n
  • Công dụng chính: Ibuprofen là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi để giảm đau từ nhẹ đến trung bình (như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ khớp), hạ sốt (trong cảm cúm, sốt do tiêm chủng), và giảm viêm (trong viêm khớp, viêm gân).
  • \n
\n\n

Liều dùng cho trẻ em (đối với dạng hỗn dịch uống/siro)

\n

Liều dùng Ibuprofen cho trẻ em thường dựa trên cân nặng. Nên sử dụng ống đong hoặc thìa đong chuyên dụng đi kèm với sản phẩm để đảm bảo liều lượng chính xác và tuân thủ nồng độ thuốc trên bao bì sản phẩm.

\n
    \n
  • Hạ sốt và giảm đau:
  • \n
      \n
    • Liều thông thường: 5 - 10 mg/kg cân nặng mỗi liều.
    • \n
    • Khoảng cách giữa các liều: Ít nhất 6 đến 8 giờ.
    • \n
    • Tổng liều tối đa trong 24 giờ: Không quá 40 mg/kg cân nặng.
    • \n
    \n
  • Ví dụ (tham khảo với nồng độ 100 mg/5 ml, tương ứng 20 mg/ml):
  • \n
      \n
    • Trẻ 7-9 kg (6-12 tháng): 2.5 ml (50 mg)
    • \n
    • Trẻ 10-15 kg (1-3 tuổi): 5 ml (100 mg)
    • \n
    • Trẻ 16-20 kg (4-6 tuổi): 7.5 ml (150 mg)
    • \n
    • Trẻ 21-29 kg (7-9 tuổi): 10 ml (200 mg)
    • \n
    \n
  • Lưu ý quan trọng: Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm cụ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng chính xác cho trẻ, đặc biệt nếu trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc có các tình trạng sức khỏe đặc biệt (ví dụ: suy thận, hen suyễn). Không tự ý dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi.
  • \n
\n\n

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

\n

Phụ nữ mang thai:

\n
    \n
  • Quý 1 và Quý 2 thai kỳ (trước tuần 30): Cần rất thận trọng. Việc sử dụng Ibuprofen trong giai đoạn này có thể liên quan đến tăng nguy cơ sảy thai và dị tật bẩm sinh (đặc biệt là dị tật tim và thành bụng). Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và lợi ích vượt trội so với rủi ro, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
  • \n
  • Quý 3 thai kỳ (từ tuần 30 trở đi): Chống chỉ định tuyệt đối. Việc sử dụng Ibuprofen trong giai đoạn này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho thai nhi như đóng sớm ống động mạch, suy thận, và tăng huyết áp phổi. Đối với người mẹ, có thể gây kéo dài thời gian mang thai và chuyển dạ, tăng nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • Khuyến cáo: Phụ nữ mang thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Ibuprofen. Các thuốc giảm đau hạ sốt khác như Paracetamol thường được ưu tiên hơn trong thai kỳ.
  • \n
\n\n

Phụ nữ cho con bú:

\n
    \n
  • Ibuprofen được xem là khá an toàn khi sử dụng ở liều thông thường cho phụ nữ đang cho con bú. Một lượng rất nhỏ Ibuprofen được bài tiết vào sữa mẹ và không gây ra tác dụng phụ đáng kể cho trẻ bú mẹ.
  • \n
  • Khuyến cáo: Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất. Quan sát trẻ bú mẹ về bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (ví dụ: quấy khóc, khó chịu, bỏ bú), mặc dù rất hiếm khi xảy ra.
  • \n
\n\n

Cảnh báo tương tác thuốc

\n

Ibuprofen có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) trước khi sử dụng Ibuprofen.

\n
    \n
  • Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác và Aspirin liều giảm đau/kháng viêm: Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (loét, chảy máu dạ dày) và thận. Không nên dùng Ibuprofen cùng lúc với các NSAID khác.
  • \n
  • Aspirin liều thấp (để chống đông máu): Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của Aspirin. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn đang dùng Aspirin liều thấp.
  • \n
  • Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin, Heparin): Tăng đáng kể nguy cơ chảy máu do Ibuprofen có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và ảnh hưởng đến yếu tố đông máu.
  • \n
  • Thuốc Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết áp (ví dụ: thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II - ARBs, thuốc chẹn beta): Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này và tăng nguy cơ tổn thương thận, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có chức năng thận suy giảm.
  • \n
  • Lithium: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Lithium trong máu, dẫn đến độc tính.
  • \n
  • Methotrexate: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong máu, tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) và ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI): Tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa trên.
  • \n
  • Cyclosporine, Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính thận.
  • \n
\n\n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: Khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy, táo bón.
  • \n
  • Rối loạn thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Phát ban da.
  • \n
\n

Lưu ý: Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như chảy máu dạ dày (phân đen, nôn ra máu), phản ứng dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt/họng), thay đổi lượng nước tiểu, đau ngực, khó nói, hãy ngừng sử dụng thuốc và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

\n

Mong rằng những thông tin này hữu ích cho bạn. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng thuốc.

" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác