Gaviscon Viên sủi Trẻ em

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
An toàn
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate

Công dụng: Giảm các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu, trào ngược axit dạ dày và thực quản.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm táo bón, tiêu chảy nhẹ, đầy hơi hoặc khó chịu ở bụng. Phản ứng dị ứng rất hiếm gặp.


Gaviscon là một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm các triệu chứng của trào ngược axit dạ dày, ợ nóng và khó tiêu. Các hoạt chất chính trong nhiều chế phẩm Gaviscon bao gồm Natri Alginate, Natri Bicarbonate và Calci Carbonate. Các thành phần này hoạt động bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ nổi lên trên bề mặt dịch dạ dày, giúp ngăn chặn axit trào ngược lên thực quản.

Cần lưu ý rằng, một sản phẩm cụ thể với tên gọi “Gaviscon Viên sủi Trẻ em” không phổ biến trên thị trường. Gaviscon dành cho trẻ em thường có dạng bột pha hỗn dịch (ví dụ: Gaviscon Infant) hoặc dạng hỗn dịch uống (dành cho trẻ lớn hơn và người lớn, nhưng có thể điều chỉnh liều cho trẻ). Nếu bạn đang tham khảo dạng viên sủi, đó có thể là viên sủi hoặc gói bột pha (sachet) dành cho người lớn, việc sử dụng cho trẻ em cần hết sức thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Gaviscon cho trẻ em cần được tham vấn ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên khoa nhi, vì liều lượng và dạng bào chế phù hợp phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe cụ thể của trẻ. Dưới đây là hướng dẫn chung cho các dạng Gaviscon thường được sử dụng cho trẻ em:

  • Gaviscon Infant (dạng bột pha hỗn dịch): Đây là chế phẩm Gaviscon được thiết kế riêng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi bị trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
    • Trẻ sơ sinh dưới 4.5 kg (10 lb): 1 gói bột pha với 115 ml sữa công thức hoặc nước, cho uống sau mỗi bữa ăn.
    • Trẻ sơ sinh trên 4.5 kg (10 lb): 2 gói bột pha với 225 ml sữa công thức hoặc nước, cho uống sau mỗi bữa ăn.
    • Lưu ý: Luôn pha Gaviscon Infant với lượng chất lỏng đã định và đảm bảo trẻ uống hết. Không dùng quá 6 lần/ngày.
  • Gaviscon dạng hỗn dịch uống (liquid) cho trẻ lớn hơn: Đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, một số bác sĩ có thể chỉ định Gaviscon dạng hỗn dịch uống dành cho người lớn với liều lượng giảm. Tuy nhiên, việc này cần được bác sĩ thăm khám và quyết định. Liều thông thường có thể là 5-10 ml sau bữa ăn và trước khi đi ngủ, nhưng cần theo chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ.
  • Gaviscon dạng viên sủi hoặc gói bột pha (dành cho người lớn): Nếu bạn đang đề cập đến dạng này, thì chúng thường có hàm lượng hoạt chất cao hơn và lượng natri/canxi lớn hơn, không phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi trừ khi có chỉ định rõ ràng và theo dõi sát sao của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ em sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Gaviscon.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Gaviscon được xem là một trong những lựa chọn an toàn để giảm triệu chứng ợ nóng và khó tiêu trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

  • Phụ nữ mang thai: Các hoạt chất trong Gaviscon (Natri Alginate, Natri Bicarbonate, Calci Carbonate) không hấp thu vào máu một cách đáng kể, mà hoạt động tại chỗ trong dạ dày. Do đó, nguy cơ gây hại cho thai nhi được đánh giá là rất thấp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tối đa, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
  • Phụ nữ cho con bú: Tương tự, do các hoạt chất không hấp thu đáng kể vào máu và không bài tiết qua sữa mẹ, Gaviscon được coi là an toàn cho phụ nữ đang cho con bú. Không có báo cáo về tác dụng phụ nào đối với trẻ sơ sinh bú mẹ.

Cảnh báo tương tác thuốc

Mặc dù Gaviscon hoạt động tại chỗ và ít hấp thu toàn thân, nó vẫn có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

  • Thuốc kháng sinh: Gaviscon có thể làm giảm sự hấp thu của một số loại kháng sinh như tetracycline và quinolone. Nên uống Gaviscon cách ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống các loại kháng sinh này.
  • Muối sắt: Tương tự, Gaviscon có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của các chế phẩm bổ sung sắt. Hãy dùng Gaviscon cách ít nhất 2 giờ so với thuốc sắt.
  • Thuốc điều trị bệnh tim/huyết áp: Một số loại thuốc như digoxin hoặc thuốc chẹn beta có thể bị ảnh hưởng.
  • Thuốc tuyến giáp: Gaviscon có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine.
  • Thuốc có yêu cầu pH nhất định để hấp thu: Do Gaviscon có tính kiềm, nó có thể làm thay đổi pH dạ dày, ảnh hưởng đến sự hấp thu của các loại thuốc cần môi trường axit để hấp thu hiệu quả.

Để tránh tương tác thuốc, khuyến cáo nên uống Gaviscon cách ít nhất 2 giờ so với các thuốc khác.

Tác dụng phụ

Gaviscon thường dung nạp tốt. Các tác dụng phụ không phổ biến và thường nhẹ, có thể bao gồm:

  • Táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ (đặc biệt do hàm lượng canxi hoặc magie).
  • Đầy hơi, chướng bụng.
  • Khó chịu ở bụng.

Trong trường hợp hiếm gặp, có thể xảy ra phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi, khó thở. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Lưu ý quan trọng: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Gaviscon hoặc bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt khi dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác