Gaviscon Siro Người lớn

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
An toàn
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate

Công dụng: Giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng (nóng rát dạ dày), khó tiêu, trào ngược axit.

Các tác dụng phụ thường gặp: Táo bón nhẹ, tiêu chảy, đầy hơi. Rất hiếm khi xảy ra phản ứng dị ứng.


Gaviscon Siro Người lớn là một loại thuốc kháng axit và tạo màng bảo vệ, được thiết kế đặc biệt để giảm các triệu chứng trào ngược dạ dày-thực quản.

Hoạt chất chính

Gaviscon Siro Người lớn thường chứa sự kết hợp của các hoạt chất sau:

  • Sodium Alginate (Natri Alginat): Là một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ rong biển. Khi tiếp xúc với axit dạ dày, nó tạo thành một lớp gel đặc quánh nổi lên trên bề mặt các chất trong dạ dày, hình thành hàng rào vật lý ngăn chặn axit trào ngược lên thực quản.
  • Sodium Bicarbonate (Natri Bicarbonat): Một chất kháng axit hoạt động nhanh, giúp trung hòa axit dạ dày, tạo ra khí carbon dioxide và góp phần vào việc hình thành lớp màng bảo vệ.
  • Calcium Carbonate (Calci Carbonat): Một chất kháng axit khác, cũng giúp trung hòa axit dạ dày.

Công dụng chính

Thuốc được sử dụng để làm giảm nhanh chóng các triệu chứng liên quan đến trào ngược axit dạ dày-thực quản, bao gồm:

  • Ợ nóng (nóng rát dạ dày).
  • Khó tiêu.
  • Cảm giác khó chịu do trào ngược axit.

Liều dùng cho trẻ em

Gaviscon Siro Người lớn được khuyến cáo sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Liều dùng thông thường là:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 10-20 ml (tương đương 1-2 gói hoặc 2-4 muỗng cà phê) sau bữa ăn và trước khi đi ngủ, hoặc khi xuất hiện các triệu chứng. Không dùng quá 80 ml (8 gói hoặc 16 muỗng cà phê) trong 24 giờ.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Gaviscon Siro Người lớn trừ khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ. Đối với trẻ nhỏ hơn, có các sản phẩm Gaviscon dành riêng cho trẻ sơ sinh (Gaviscon Infant) với liều lượng và công thức phù hợp hơn.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Gaviscon Siro Người lớn được coi là an toàn để sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi dùng theo liều lượng khuyến cáo. Điều này là do cơ chế hoạt động chính của thuốc là tạo lớp màng vật lý bảo vệ trên bề mặt dịch vị, với rất ít hoặc không có sự hấp thu toàn thân đáng kể của các hoạt chất vào máu mẹ và thai nhi/sữa mẹ. Tuy nhiên, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, luôn luôn nên:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.
  • Tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo và không tự ý tăng liều.

Cảnh báo tương tác thuốc

Mặc dù Gaviscon hoạt động chủ yếu tại chỗ trong dạ dày, nhưng nó vẫn có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Điều quan trọng là phải lưu ý các điểm sau:

  • Tách biệt thời gian uống: Gaviscon, tương tự như các thuốc kháng axit khác, có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của nhiều loại thuốc uống khác. Để tránh tương tác, nên uống Gaviscon cách các thuốc uống khác ít nhất 2 giờ (trước hoặc sau). Điều này đặc biệt quan trọng với các loại thuốc như:
    • Kháng sinh (ví dụ: tetracycline, fluoroquinolone).
    • Thuốc bổ sung sắt.
    • Hormone tuyến giáp (ví dụ: levothyroxine).
    • Bisphosphonates (thuốc điều trị loãng xương).
    • Digoxin.
    • Thuốc chẹn beta.
    • Thuốc kháng nấm (như ketoconazole).
  • Thận trọng với hàm lượng Natri: Gaviscon có chứa natri. Bệnh nhân đang trong chế độ ăn kiêng natri, bị tăng huyết áp, suy tim hoặc suy thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Thận trọng với hàm lượng Calci: Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, tăng calci máu hoặc các vấn đề về thận khác nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Không dùng đồng thời với các thuốc kháng axit khác: Tránh dùng Gaviscon cùng lúc với các thuốc kháng axit khác để tránh quá liều các thành phần kháng axit và nguy cơ tác dụng phụ.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, để được tư vấn chính xác nhất.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác