Gaviscon Ống uống 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
An toàn
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate

Công dụng: Điều trị trào ngược dạ dày thực quản, ợ nóng, khó tiêu do axit

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm táo bón (do Calcium Carbonate), tiêu chảy (ít gặp), buồn nôn, đầy hơi. Phản ứng dị ứng (mẩn ngứa, khó thở) rất hiếm nhưng cần ngừng thuốc và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức nếu xảy ra.


Gaviscon là một sản phẩm được sử dụng rộng rãi để điều trị các triệu chứng liên quan đến trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), như ợ nóng, khó tiêu do axit và đầy hơi. Mặc dù bạn đề cập đến 'Gaviscon Ống uống 150mg', cần lưu ý rằng Gaviscon dạng ống uống (gói/sachet) thường chứa nhiều hoạt chất với hàm lượng lớn hơn 150mg cho mỗi hoạt chất chính (ví dụ, Sodium Alginate 500mg, Sodium Bicarbonate 213mg, Calcium Carbonate 325mg trong Gaviscon Dual Action 10ml). Thông tin dưới đây sẽ được cung cấp dựa trên các hoạt chất phổ biến trong Gaviscon dạng uống.

Cơ chế tác dụng

Gaviscon hoạt động theo cơ chế vật lý độc đáo. Khi các hoạt chất (Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate) tiếp xúc với axit dạ dày, chúng sẽ tạo thành một lớp gel nổi trên bề mặt dịch dạ dày, tạo thành một 'hàng rào' vật lý để ngăn chặn axit và các thành phần dịch vị khác trào ngược lên thực quản. Đồng thời, Calcium Carbonate và Sodium Bicarbonate cũng có tác dụng trung hòa axit dạ dày.

Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng Gaviscon cho trẻ em cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Thông thường, liều khuyến cáo cho Gaviscon dạng lỏng như sau:

  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn: Uống 10-20ml (1-2 gói) sau các bữa ăn và trước khi đi ngủ, hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 5-10ml (1/2 đến 1 gói) sau các bữa ăn và trước khi đi ngủ.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Chỉ sử dụng khi có chỉ định và dưới sự giám sát của bác sĩ. Không tự ý dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Luôn lắc kỹ gói thuốc trước khi sử dụng. Không vượt quá liều khuyến cáo.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Gaviscon được xem là một trong những lựa chọn an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi gặp các triệu chứng trào ngược dạ dày - thực quản.

  • Phụ nữ mang thai: Gaviscon hoạt động chủ yếu tại dạ dày và không hấp thu đáng kể vào máu, do đó ít có khả năng gây ảnh hưởng đến thai nhi. Nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng cho thấy Gaviscon an toàn khi sử dụng trong thai kỳ. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn tối đa.
  • Phụ nữ cho con bú: Tương tự, do Gaviscon có tác dụng tại chỗ và hấp thu toàn thân không đáng kể, các hoạt chất ít có khả năng đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Do đó, Gaviscon thường được coi là an toàn cho phụ nữ đang cho con bú. Mặc dù vậy, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.

Cảnh báo tương tác thuốc

Gaviscon, đặc biệt là các thành phần antacid (Calcium Carbonate, Sodium Bicarbonate), có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Để tránh làm giảm hiệu quả của các thuốc này hoặc tăng tác dụng phụ, cần lưu ý:

  • Thời gian dùng thuốc: Nên uống Gaviscon cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ (trước hoặc sau) để tránh làm thay đổi sự hấp thu của chúng.
  • Kháng sinh: Gaviscon có thể làm giảm hấp thu của một số loại kháng sinh như tetracycline và quinolone (ví dụ: ciprofloxacin, levofloxacin).
  • Thuốc bổ sung sắt: Giảm hấp thu sắt.
  • Thuốc điều trị bệnh tuyến giáp: Giảm hấp thu levothyroxine.
  • Thuốc tim mạch: Có thể tương tác với digoxin hoặc một số thuốc chẹn beta.
  • Bisphosphonates: Giảm hấp thu các thuốc điều trị loãng xương.
  • Thuốc lợi tiểu Thiazide: Việc sử dụng đồng thời Gaviscon chứa calcium carbonate với thuốc lợi tiểu thiazide có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) để được tư vấn chính xác về các tương tác thuốc có thể xảy ra.

Không sử dụng Gaviscon nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày điều trị hoặc trở nên nặng hơn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác