Gaviscon Dung dịch 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
An toàn
Mẹ cho con bú
An toàn

Hoạt chất: Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate

Công dụng: Giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu và trào ngược axit dạ dày-thực quản.

Các tác dụng phụ thường gặp: Rất hiếm gặp các tác dụng phụ. Có thể bao gồm táo bón, tiêu chảy, đầy hơi hoặc phản ứng quá mẫn (như nổi mề đay, khó thở) ở người nhạy cảm. Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.


Gaviscon Dung dịch là một loại thuốc kháng axit và tạo lớp màng bảo vệ, giúp giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu do trào ngược dạ dày - thực quản. Hoạt chất chính bao gồm Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate và Calcium Carbonate.

1. Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Thường dùng 5-10 ml (1-2 thìa cà phê) sau bữa ăn và trước khi đi ngủ, tối đa 4 lần/ngày. Tuy nhiên, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ sử dụng.
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn: Liều thông thường là 10-20 ml (2-4 thìa cà phê) sau bữa ăn và trước khi đi ngủ, tối đa 4 lần/ngày.

2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Gaviscon Dung dịch được coi là một trong những lựa chọn an toàn và hiệu quả để điều trị ợ nóng và khó tiêu ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

  • Phụ nữ mang thai: Các hoạt chất trong Gaviscon (Sodium Alginate, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate) hoạt động chủ yếu tại chỗ trong dạ dày mà không hấp thu đáng kể vào máu. Điều này có nghĩa là chúng không đi qua nhau thai hoặc ảnh hưởng đến thai nhi. Gaviscon thường được các bác sĩ và dược sĩ khuyên dùng rộng rãi cho phụ nữ mang thai bị trào ngược. Mặc dù được coi là an toàn, nhưng phụ nữ mang thai vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.
  • Phụ nữ cho con bú: Tương tự như khi mang thai, các thành phần của Gaviscon không được hấp thu đáng kể vào máu và do đó không bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ có ý nghĩa lâm sàng. Việc sử dụng Gaviscon trong thời kỳ cho con bú được coi là an toàn cho cả mẹ và bé.

3. Cảnh báo tương tác thuốc

Mặc dù Gaviscon Dung dịch hoạt động chủ yếu tại chỗ, nhưng thành phần Calcium Carbonate và Sodium Bicarbonate có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Điều quan trọng là phải tuân thủ khoảng cách thời gian dùng thuốc để tránh làm giảm hiệu quả của các thuốc này:

  • Thuốc kháng sinh: Đặc biệt là tetracycline (ví dụ doxycycline) và quinolone (ví dụ ciprofloxacin, levofloxacin). Calcium Carbonate có thể tạo phức hợp với các thuốc này, làm giảm sự hấp thu và hiệu quả của chúng. Nên dùng Gaviscon cách xa các thuốc này ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau.
  • Thuốc bổ sung sắt: Canxi có thể cản trở sự hấp thu của sắt. Tương tự, nên dùng Gaviscon cách xa thuốc sắt vài giờ.
  • Thuốc điều trị tuyến giáp: Ví dụ levothyroxine. Calcium Carbonate có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine. Cần có khoảng cách thời gian dùng thuốc phù hợp (thường là 4 giờ).
  • Bisphosphonates: (Thuốc điều trị loãng xương như alendronate, risedronate). Gaviscon có thể làm giảm hấp thu bisphosphonates. Nên tuân thủ khoảng thời gian dùng thuốc khuyến cáo của bác sĩ.
  • Các thuốc khác: Một số thuốc khác như digitalis, thuốc lợi tiểu thiazide có thể có tương tác. Hàm lượng Natri trong Gaviscon có thể là một vấn đề đối với những người đang ăn kiêng muối nghiêm ngặt.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để được tư vấn chính xác về tương tác thuốc và điều chỉnh liều lượng hoặc thời gian dùng thuốc nếu cần thiết.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác