Dung dịch Betadine Ống uống 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Povidone-iodine

Công dụng: Sát khuẩn tại chỗ, khử trùng da và niêm mạc trước và sau phẫu thuật, điều trị nhiễm trùng da và vết thương.

Các tác dụng phụ thường gặp: Kích ứng da, phản ứng dị ứng cục bộ (ngứa, ban đỏ, sưng). Hiếm gặp: Rối loạn chức năng tuyến giáp khi sử dụng trên diện rộng hoặc thời gian dài. **Lưu ý: Các tác dụng phụ khi uống nhầm Povidone-iodine rất nghiêm trọng và khác biệt so với đường dùng tại chỗ.**


Thông tin chi tiết về Povidone-iodine (Hoạt chất chính trong Betadine)

Cảnh báo quan trọng: Hoạt chất Povidone-iodine, thường được biết đến với tên thương mại Betadine, là một thuốc sát khuẩn dùng ngoài da và niêm mạc. Hiện tại, không có sản phẩm 'Dung dịch Betadine Ống uống 150mg' nào được phê duyệt hoặc khuyến nghị cho đường uống trên thị trường dược phẩm. Việc nhầm lẫn và uống các sản phẩm Betadine (Povidone-iodine) vốn được thiết kế để sát khuẩn ngoài da có thể gây ngộ độc nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng. Tất cả các thông tin dưới đây áp dụng cho Povidone-iodine được sử dụng theo đường tại chỗ (bôi ngoài da, súc miệng, rửa vết thương) và nhấn mạnh lại nguy cơ của đường uống.

Liều dùng cho trẻ em (Đối với đường dùng tại chỗ)

  • Povidone-iodine có thể được sử dụng ở trẻ em để sát khuẩn da và niêm mạc, nhưng cần hết sức thận trọng.
  • Tránh sử dụng trên diện rộng cơ thể, trong thời gian dài, hoặc ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non do nguy cơ hấp thu iod qua da cao hơn, có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của trẻ.
  • Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng và cách dùng phù hợp cho trẻ em.
  • Tuyệt đối không được cho trẻ uống Povidone-iodine dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai (Pregnancy Safety: Caution): Iod từ Povidone-iodine có thể hấp thu qua da và nhau thai, ảnh hưởng đến tuyến giáp của thai nhi. Do đó, chỉ nên sử dụng Povidone-iodine khi thực sự cần thiết và theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ, tránh sử dụng trên diện rộng hoặc kéo dài trong thai kỳ.
  • Phụ nữ cho con bú (Lactation Safety: Caution): Iod có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của trẻ sơ sinh. Phụ nữ cho con bú chỉ nên sử dụng Povidone-iodine khi cần thiết và theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh sử dụng trên diện rộng hoặc kéo dài.
  • Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Phụ nữ mang thai và cho con bú tuyệt đối không được uống Povidone-iodine do nguy cơ ngộ độc iod nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh, có thể gây suy giáp hoặc các biến chứng nguy hiểm khác.

Cảnh báo tương tác thuốc (Đối với đường dùng tại chỗ)

  • Tránh sử dụng đồng thời với các sản phẩm chứa thủy ngân: Có thể tạo ra hợp chất độc hại và gây bỏng da.
  • Không sử dụng cùng lúc với các chất sát khuẩn khác: Như Hydrogen peroxide (oxy già), silver sulfadiazine, hoặc octenidine. Việc kết hợp có thể làm giảm hiệu quả sát khuẩn của Povidone-iodine hoặc gây ra các phản ứng hóa học không mong muốn.
  • Thận trọng khi sử dụng với các thuốc chứa Lithium: Mặc dù ít xảy ra với đường dùng tại chỗ, nhưng trong một số trường hợp hấp thu iod đáng kể có thể xảy ra, ảnh hưởng đến nồng độ lithium trong máu hoặc chức năng tuyến giáp.

Nguy cơ khi uống nhầm Povidone-iodine

Nếu Povidone-iodine bị uống nhầm, đây là một tình trạng khẩn cấp y tế. Các triệu chứng ngộ độc có thể bao gồm:

  • Đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
  • Kích ứng và bỏng rát niêm mạc miệng, họng, thực quản và dạ dày.
  • Rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp cấp hoặc suy giáp).
  • Suy thận cấp, rối loạn cân bằng điện giải, nhiễm toan chuyển hóa.
  • Trong trường hợp nặng, có thể gây ngừng thở, sốc và tử vong.

Nếu lỡ uống phải Povidone-iodine, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu ngay lập tức.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác