Canxi Corbiere Viên sủi 650mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Calcium (dưới dạng các muối Calcium Lactate Gluconate và Calcium Carbonate)

Công dụng: Bổ sung Calci trong các trường hợp thiếu hụt Calci, tăng nhu cầu Calci hoặc điều trị hỗ trợ một số bệnh lý xương (loãng xương, còi xương, nhuyễn xương).

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng), tăng Calci máu (khi dùng liều cao hoặc kéo dài), sỏi thận (hiếm gặp, đặc biệt ở người có tiền sử hoặc dùng liều quá cao).


Chào bạn, với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc/hoạt chất Canxi Corbiere Viên sủi 650mg.

Sản phẩm Canxi Corbiere Viên sủi 650mg thường chứa các muối Calci như Calcium Lactate Gluconate và Calcium Carbonate, cung cấp một lượng Calci nguyên tố tương đương 650mg. Calci là một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì xương, răng chắc khỏe, tham gia vào chức năng của cơ bắp, dẫn truyền thần kinh và quá trình đông máu.

Liều dùng cho trẻ em

Việc bổ sung Calci cho trẻ em cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn và theo dõi của bác sĩ hoặc dược sĩ, vì nhu cầu Calci khác nhau tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe của trẻ. Một viên sủi 650mg Calci nguyên tố là một liều tương đối cao đối với trẻ nhỏ và có thể vượt quá nhu cầu hàng ngày.

Nhu cầu Calci nguyên tố khuyến nghị hàng ngày cho trẻ em (có thể thay đổi tùy theo hướng dẫn cụ thể của mỗi quốc gia và tình trạng của trẻ):

  • Trẻ sơ sinh đến 6 tháng: Khoảng 200 mg/ngày.
  • Trẻ 7-12 tháng: Khoảng 260 mg/ngày.
  • Trẻ 1-3 tuổi: Khoảng 700 mg/ngày.
  • Trẻ 4-8 tuổi: Khoảng 1.000 mg/ngày.
  • Trẻ 9-18 tuổi: Khoảng 1.300 mg/ngày.

Lưu ý quan trọng:

  • Với một viên sủi chứa 650mg Calci nguyên tố, liều này có thể quá cao cho trẻ dưới 1 tuổi và trẻ nhỏ 1-3 tuổi.
  • Viên sủi không thể chia nhỏ một cách chính xác để đảm bảo liều lượng an toàn và hiệu quả cho trẻ nhỏ.
  • Tuyệt đối không tự ý cho trẻ dùng mà không có chỉ định và liều lượng cụ thể từ bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc tổng lượng Calci từ chế độ ăn uống và các nguồn khác để đưa ra liều bổ sung phù hợp, tránh nguy cơ quá liều Calci (tăng Calci máu).
  • Có thể có các chế phẩm Calci với hàm lượng thấp hơn hoặc dạng bào chế phù hợp hơn cho trẻ em.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Calci là khoáng chất vô cùng quan trọng đối với phụ nữ mang thai và cho con bú:

  • Trong thai kỳ: Calci cần thiết cho sự phát triển xương, răng, tim, thần kinh và cơ bắp của thai nhi. Đồng thời, giúp duy trì sức khỏe xương cho mẹ, ngăn ngừa tình trạng loãng xương sau này. Nhu cầu Calci thường tăng lên đáng kể (khoảng 1.000-1.300 mg Calci nguyên tố/ngày).
  • Khi cho con bú: Calci được bài tiết vào sữa mẹ để đáp ứng nhu cầu của trẻ. Việc bổ sung đầy đủ Calci giúp người mẹ duy trì nguồn Calci cho cả bản thân và bé. Nhu cầu Calci cũng tương tự như khi mang thai (khoảng 1.000-1.300 mg Calci nguyên tố/ngày).

Cảnh báo quan trọng:

  • Mặc dù Calci là cần thiết, việc bổ sung quá liều có thể dẫn đến tăng Calci máu ở mẹ, ảnh hưởng đến thận và có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Viên sủi 650mg có thể là một phần trong liều bổ sung hàng ngày, nhưng cần tính toán tổng lượng Calci từ chế độ ăn uống và các nguồn khác.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại bổ sung Calci nào trong thai kỳ và khi cho con bú để đảm bảo liều lượng phù hợp và an toàn.

Cảnh báo tương tác thuốc

Calci có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bạn cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

  • Thuốc kháng sinh Tetracycline và Quinolone: Calci có thể tạo phức hợp với các loại kháng sinh này, làm giảm đáng kể sự hấp thu của chúng. Nên uống Calci cách xa các thuốc này ít nhất 2-3 giờ.
  • Bisphosphonates (thuốc điều trị loãng xương): Calci có thể cản trở sự hấp thu của bisphosphonates. Nên uống Calci cách xa bisphosphonates ít nhất 30 phút đến 2 giờ.
  • Hormone tuyến giáp (Levothyroxine): Calci có thể làm giảm sự hấp thu của Levothyroxine. Nên uống Calci cách xa Levothyroxine ít nhất 4 giờ.
  • Thuốc lợi tiểu Thiazide: Sử dụng đồng thời Calci với thuốc lợi tiểu nhóm thiazide có thể làm tăng nồng độ Calci trong máu, dẫn đến tăng Calci máu. Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ Calci.
  • Digoxin và các Glycoside tim: Tăng Calci máu do bổ sung Calci có thể làm tăng độc tính của Digoxin, gây rối loạn nhịp tim. Cần thận trọng và theo dõi điện tâm đồ, nồng độ Calci máu.
  • Corticosteroid: Sử dụng corticosteroid kéo dài có thể làm giảm hấp thu Calci từ đường tiêu hóa.
  • Vitamin D: Vitamin D cần thiết cho quá trình hấp thu Calci. Tuy nhiên, việc bổ sung quá nhiều Vitamin D cùng Calci có thể gây tăng Calci máu.
  • Thực phẩm chứa Oxalat (rau bina, đại hoàng) và Phytat (ngũ cốc nguyên hạt): Các chất này có thể tạo phức hợp với Calci trong ruột, làm giảm sự hấp thu Calci. Nên tránh dùng Calci cùng lúc với các thực phẩm này.

Các lưu ý quan trọng khác

  • Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân suy thận cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ khi bổ sung Calci vì có nguy cơ cao bị tăng Calci máu.
  • Tiền sử sỏi thận: Những người có tiền sử sỏi thận Calci cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung Calci, đồng thời cần uống đủ nước để ngăn ngừa sỏi.
  • Kiểm tra nồng độ Calci: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc dài ngày, có thể cần kiểm tra định kỳ nồng độ Calci trong máu và nước tiểu để tránh tình trạng tăng Calci máu.
  • Uống nhiều nước: Khi dùng Calci, đặc biệt là dạng viên sủi, nên uống nhiều nước trong ngày để hỗ trợ quá trình hòa tan và hấp thu, cũng như giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ để được tư vấn chính xác và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác