Canxi Corbiere Siro 10ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Calcium gluconate, Calcium lactobionate", "usage": "Bổ sung Calci trong các trường hợp thiếu hụt Calci như trẻ em đang lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú, người già, người bị loãng xương, hỗ trợ điều trị còi xương.", "pregnancy_safety": "Safe", "lactation_safety": "Safe", "side_effects": "Táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy (ít gặp). Tăng Calci huyết (rất hiếm, thường do dùng quá liều hoặc ở bệnh nhân có sẵn bệnh lý nền).", "content_html": "
" + "

Thông tin chi tiết về Canxi Corbiere Siro 10ml

" + "

Canxi Corbiere Siro 10ml là một sản phẩm bổ sung Calci dạng dung dịch uống, thường được sử dụng để đáp ứng nhu cầu Calci của cơ thể trong nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc đời. Sản phẩm này đặc biệt tiện lợi cho trẻ em và những người gặp khó khăn khi nuốt viên nén.

" + "" + "

1. Thành phần chính

" + "

Mỗi ống 10ml Canxi Corbiere Siro thường chứa các hoạt chất sau:

" + "
    " + "
  • Calci gluconate: 1g
  • " + "
  • Calci lactobionate: 1g
  • " + "
" + "

Tổng cộng 2g muối Calci này tương đương với khoảng 178,4 mg ion Calci nguyên tố trong mỗi 10ml dung dịch.

" + "" + "

2. Công dụng chính

" + "

Canxi Corbiere Siro được chỉ định để bổ sung Calci trong các trường hợp:

" + "
    " + "
  • Thiếu Calci do chế độ ăn không đủ, kém hấp thu hoặc do nhu cầu Calci tăng cao.
  • " + "
  • Hỗ trợ phát triển chiều cao và xương răng ở trẻ em đang lớn, trẻ bị còi xương.
  • " + "
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú để đáp ứng nhu cầu Calci tăng cường cho mẹ và bé.
  • " + "
  • Người cao tuổi, người có nguy cơ hoặc đang điều trị loãng xương.
  • " + "
  • Các trường hợp cần bổ sung Calci khác theo chỉ định của bác sĩ.
  • " + "
" + "" + "

3. Liều dùng cho trẻ em

" + "

Việc bổ sung Calci cho trẻ em cần tuân thủ đúng liều lượng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Liều dùng khuyến nghị cho Canxi Corbiere Siro 10ml như sau:

" + "
    " + "
  • Trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi): Thông thường 5ml (1/2 ống) mỗi ngày, chia 1-2 lần. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi để có liều lượng chính xác và phù hợp.
  • " + "
  • Trẻ em (từ 1 tuổi trở lên):" + "
      " + "
    • Trẻ nhỏ (1-6 tuổi): 5ml - 10ml (1/2 - 1 ống) mỗi ngày.
    • " + "
    • Trẻ lớn (trên 6 tuổi): 10ml (1 ống) mỗi ngày.
    • " + "
    " + "
  • " + "
" + "

Nên uống vào bữa ăn, tốt nhất là buổi sáng hoặc trưa để tăng khả năng hấp thu. Không nên uống Calci vào buổi tối.

" + "" + "

4. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

" + "

Calci là khoáng chất thiết yếu trong suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú. Nhu cầu Calci của phụ nữ mang thai và cho con bú tăng lên đáng kể để hỗ trợ sự phát triển xương của thai nhi và duy trì lượng Calci trong sữa mẹ.

" + "
    " + "
  • An toàn: Canxi Corbiere Siro được xem là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Calci không gây hại cho thai nhi hoặc em bé bú mẹ ở liều bổ sung thông thường.
  • " + "
  • Liều dùng: Liều khuyến nghị cho người lớn và phụ nữ mang thai/cho con bú thường là 10-20ml (1-2 ống) mỗi ngày, uống vào bữa ăn. Tuy nhiên, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn liều lượng cụ thể và phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, đặc biệt là nếu bạn đang dùng các sản phẩm bổ sung khác.
  • " + "
  • Không tự ý dùng quá liều: Mặc dù Calci quan trọng, việc bổ sung quá liều có thể dẫn đến tăng Calci huyết, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của mẹ và bé.
  • " + "
" + "" + "

5. Cảnh báo tương tác thuốc

" + "

Calci có thể tương tác với một số loại thuốc và thực phẩm, làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc của Calci. Cần lưu ý các tương tác sau:

" + "
    " + "
  • Thuốc kháng sinh Tetracycline và Fluoroquinolone: Calci có thể tạo phức chelat với các kháng sinh này, làm giảm đáng kể sự hấp thu của chúng. Nên uống Calci cách xa các thuốc này ít nhất 2-3 giờ.
  • " + "
  • Thuốc lợi tiểu nhóm Thiazide: Dùng đồng thời với Calci có thể làm tăng nồng độ Calci trong máu (tăng Calci huyết) do giảm thải trừ Calci qua thận.
  • " + "
  • Bisphosphonates (thuốc điều trị loãng xương): Calci có thể làm giảm sự hấp thu của Bisphosphonates. Nên uống cách xa ít nhất 30 phút (hoặc theo hướng dẫn cụ thể của từng loại Bisphosphonates).
  • " + "
  • Levothyroxine (thuốc hormone tuyến giáp): Calci có thể làm giảm hấp thu Levothyroxine. Nên uống cách xa ít nhất 4 giờ.
  • " + "
  • Thuốc bổ sung Sắt và Kẽm: Calci có thể làm giảm hấp thu Sắt và Kẽm, và ngược lại. Nên uống cách xa nhau vài giờ.
  • " + "
  • Vitamin D: Vitamin D cần thiết để hấp thu Calci hiệu quả. Tuy nhiên, việc bổ sung quá nhiều Vitamin D cùng lúc với Calci cũng cần được kiểm soát để tránh tăng Calci huyết.
  • " + "
  • Một số thực phẩm: Acid oxalic (trong rau chân vịt, đại hoàng) và acid phytic (trong ngũ cốc nguyên hạt) có thể ức chế hấp thu Calci. Nên tránh dùng Calci cùng lúc với lượng lớn các thực phẩm này.
  • " + "
" + "" + "

6. Tác dụng phụ thường gặp

" + "

Canxi Corbiere Siro thường dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể xảy ra, chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa:

" + "
    " + "
  • Táo bón, đầy hơi.
  • " + "
  • Buồn nôn, khó tiêu, đau bụng.
  • " + "
  • Tiêu chảy (ít gặp hơn).
  • " + "
" + "

Tăng Calci huyết (nồng độ Calci trong máu quá cao) là tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng rất hiếm gặp, thường chỉ xảy ra khi dùng Calci quá liều trong thời gian dài hoặc ở những người có bệnh lý nền ảnh hưởng đến chuyển hóa Calci. Các triệu chứng bao gồm khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, yếu cơ, chán ăn, buồn nôn, nôn. Nếu gặp phải các triệu chứng này, cần ngưng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay.

" + "" + "

7. Lưu ý quan trọng khác

" + "
    " + "
  • Không sử dụng nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc có tiền sử tăng Calci huyết, tăng Calci niệu nặng, sỏi thận.
  • " + "
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng nếu bạn có bệnh lý về thận, tim mạch.
  • " + "
  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Giữ xa tầm tay trẻ em.
  • " + "
" + "

Disclaimer: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu hoặc thay đổi bất kỳ liệu pháp điều trị nào.

" + "
" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác