Đặt tên con họ Ngô
Gợi ý những cái tên đẹp nhất, mang lại may mắn, bình an.
Tổng quan vận mệnh
Bé sinh năm 2026 thuộc tuổi Bính Ngọ, mệnh Thiên Hà Thủy (Nước trên trời). Người tuổi Ngọ thường thông minh, nhanh nhẹn, nhiệt tình và thích tự do. Với mệnh Thủy, bé sẽ có tính cách sâu sắc, trí tuệ, linh hoạt và khả năng thích nghi cao. Họ Ngô mang đến một nền tảng vững chắc. Để cân bằng ngũ hành, tên nên ưu tiên các yếu tố Kim (Kim sinh Thủy) và Thủy (bản mệnh) để tăng cường tài lộc, sức khỏe và sự nghiệp. Đồng thời, các yếu tố Mộc (Thủy sinh Mộc) cũng rất tốt, giúp con phát triển trí tuệ và sự nghiệp. Cần hạn chế yếu tố Thổ (Thổ khắc Thủy) và cân bằng yếu tố Hỏa (Bính Ngọ thuộc Hỏa) để tạo nên một vận mệnh hài hòa, phúc lộc cho bé.
Bé Trai
Ngô Gia Bảo
Con là báu vật quý giá của gia đình, mang lại sự thịnh vượng và may mắn. Chữ 'Bảo' thuộc Kim, sinh Thủy, rất tốt cho bản mệnh.
Ngô Kim Long
Rồng vàng, biểu tượng của quyền lực, thịnh vượng và may mắn. Chữ 'Kim' thuộc Kim, sinh Thủy, mang lại năng lượng tích cực.
Ngô Hải Đăng
Ngọn đèn soi sáng giữa biển khơi, tượng trưng cho trí tuệ, sự dẫn lối và hy vọng. 'Hải' (Thủy) hợp mệnh, 'Đăng' (Hỏa) tạo sự cân bằng và chiếu sáng.
Ngô Thanh Tùng
Con là người thanh cao, có chí khí, sống ngay thẳng, vững vàng như cây tùng. 'Thanh' (Thủy/Mộc) và 'Tùng' (Mộc) đều hợp, Mộc được Thủy sinh, tốt cho sự phát triển.
Ngô Minh Khôi
Thông minh, khôi ngô, tài giỏi, có tố chất lãnh đạo. 'Khôi' (Mộc) được Thủy sinh, 'Minh' (Hỏa) tạo sự rực rỡ, cân bằng.
Ngô Tấn Sang
Luôn tiến lên, mang lại sự giàu sang, phú quý và cuộc sống sung túc. Cả 'Tấn' và 'Sang' đều thuộc Kim, rất hợp mệnh Thủy.
Ngô Thiện Nhân
Người có tấm lòng nhân ái, lương thiện, sống có đạo đức. 'Thiện' (Kim) và 'Nhân' (Kim/Mộc) tương sinh hoặc được Thủy nuôi dưỡng.
Ngô Anh Khoa
Tài năng, giỏi giang, đạt được nhiều thành tựu trong học vấn và sự nghiệp. 'Anh' và 'Khoa' đều thuộc Mộc, được Thủy sinh, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ.
Ngô Đình Phong
Có phong thái vững chãi, tài năng xuất chúng. 'Phong' (Mộc) được Thủy sinh, mang lại sự uyên bác và độc lập.
Ngô Tuấn Kiệt
Người tuấn tú, tài năng kiệt xuất, nổi trội. 'Kiệt' (Mộc) được Thủy sinh, 'Tuấn' (Hỏa) mang lại vẻ đẹp và sự thông minh, cân bằng.
Bé Gái
Ngô Kim Ngân
Con là cô gái quý giá như vàng bạc, mang lại sự giàu sang, phú quý và may mắn. Cả 'Kim' và 'Ngân' đều thuộc Kim, rất tốt cho mệnh Thủy.
Ngô Thanh Thủy
Dòng nước trong xanh, tinh khiết, thể hiện sự dịu dàng, thanh lịch và sâu sắc. 'Thanh' (Thủy/Mộc) và 'Thủy' (Thủy) đều hợp mệnh.
Ngô Bảo Châu
Viên ngọc quý giá, con là bảo bối được trân trọng, mang lại may mắn và tài lộc. 'Bảo' và 'Châu' đều thuộc Kim, rất tốt cho mệnh Thủy.
Ngô Ánh Nguyệt
Ánh trăng sáng dịu dàng, thanh khiết, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh tế, tâm hồn trong sáng. 'Nguyệt' (Thủy) hợp mệnh, 'Ánh' (Hỏa) tạo sự lung linh, cân bằng.
Ngô Hải Băng
Băng giá trên biển, tượng trưng cho sự tinh khiết, mạnh mẽ nhưng cũng rất dịu dàng, kiên cường. Cả 'Hải' và 'Băng' đều thuộc Thủy, rất hợp mệnh.
Ngô Bích Thủy
Dòng nước xanh biếc như ngọc bích, thể hiện vẻ đẹp tinh khiết, dịu dàng, thanh cao và sâu sắc. 'Bích' (Kim/Thủy) sinh hoặc cùng mệnh Thủy.
Ngô Ngọc Diệp
Cành vàng lá ngọc, chỉ người con gái quý phái, kiều diễm, thanh lịch và may mắn. 'Ngọc' (Kim) sinh Thủy, 'Diệp' (Mộc) được Thủy sinh.
Ngô Thu Uyên
Vẻ đẹp dịu dàng, sâu sắc, uyên bác như nước mùa thu. 'Thu' (Kim) sinh Thủy, 'Uyên' (Thủy) hợp mệnh, mang lại trí tuệ và sự duyên dáng.
Ngô Khánh Chi
Cành cây mang niềm vui, may mắn, tượng trưng cho sự tươi trẻ, duyên dáng và nhiều tài lộc. 'Khánh' (Kim) sinh Thủy, 'Chi' (Mộc) được Thủy sinh.
Ngô Thảo My
Cô gái xinh đẹp, dịu dàng, tràn đầy sức sống như cỏ cây xanh tươi. 'Thảo' và 'My' đều thuộc Mộc, được Thủy sinh, tốt cho sự phát triển và vẻ đẹp tươi tắn.